sâm nghiêm

Học thuật
Thân thiện
sâm nghiêm

Nhà cửa sâm nghiêm trong buổi chiều tà.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ ):
    • Im lặng nghiêm trang: "sâm nghiêm" mô tả một không khí hoặc cảnh tượng tĩnh lặng, trang nghiêm, thường gợi cảm giác uy nghi, tôn kính hoặc hơi lạnh lẽo, khắc khổ. Từ này thường dùng để miêu tả kiến trúc, không gian hoặc bầu không khí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nhà cửa sâm nghiêm. (Ngôi nhà có vẻ im lặng nghiêm trang.)
    • Cung điện cổ kính trông thật sâm nghiêm dưới ánh trăng. (Cung điện cổ kính trông thật tĩnh lặng trang nghiêm dưới ánh trăng.)
    • Bầu không khí trong đền thờ thật sâm nghiêm. (Bầu không khí trong đền thờ thật tĩnh mịch nghiêm cẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sâm nghiêm" thường đi kèm với danh từ chỉ không gian, kiến trúc: Từ này chủ yếu dùng để miêu tả đặc điểm của một địa điểm, công trình.
    • Phong cảnh núi rừng sâm nghiêm. (Phong cảnh núi rừng tĩnh mịch uy nghi.)
  • Dùng trong văn chương, miêu tả mang tính cổ điển: Từ này hiện nay ít dùng trong khẩu ngữ, thường xuất hiện trong văn viết mang sắc thái cổ kính, trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Trang nghiêm (tính từ): nghiêm trang, tôn kính. (Từ hiện đại, phổ biến hơn, thường dùng cho không khí, cử chỉ, nghi lễ).
  • Tĩnh mịch (tính từ): yên lặng một cách sâu sắc. (Nhấn mạnh sự yên tĩnh, có thể không bao hàm sắc thái "nghiêm trang").
  • Uy nghi (tính từ): có vẻ oai nghiêm, đáng kính. (Nhấn mạnh vẻ oai phong, đáng sợ hơn sự tĩnh lặng).
  • Khắc khổ (tính từ): khổ hạnh, giản dị nghiêm khắc (thường dùng cho lối sống, có thể dùng cho kiến trúc đơn giản, nghiêm túc).
Từ đồng nghĩa
  • Trầm mặc: lặng lẽ, im lặng có vẻ suy .
  • Cổ kính tĩnh lặng: vừa có vẻ xưa vừa yên tĩnh.
  • Tôn nghiêm: rất đáng tôn kính nghiêm trang.
Từ trái nghĩa
  • Ồn ào: nhiều tiếng động, náo nhiệt.
  • Sôi động: nhộn nhịp, tràn đầy năng lượng.
  • Bình dân: giản dị, gần gũi, không có vẻ trang nghiêm, xa cách.
Lưu ý sử dụng
  • "Sâm nghiêm" một từ Hán Việt cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc các bài viết mang tính chất miêu tả cổ điển, học thuật.
  • Từ này không dùng để miêu tả con người hay hành động một cách trực tiếp ( dụ: không nói "anh ấy trông sâm nghiêm"), chủ yếu miêu tả bầu không khí, quang cảnh hoặc đặc điểm của một nơi chốn, công trình kiến trúc.
sâm nghiêm

Nhà cửa sâm nghiêm trong buổi chiều tà.

  1. Im lặng nghiêm trang (): Nhà cửa sâm nghiêm.